Anh - Việt

Bản dịch của từ Di tản trong tiếng Trung

di tản

Động từ

di tản (Động từ)

Nghĩa 01 · Rời khỏi nơi nguy hiểm một cách tạm thời để tránh thiệt hại.

为躲避危险而暂时撤离危险地区。

Rời khỏi nơi nguy hiểm một cách tạm thời để tránh thiệt hại.

Ví dụ
居民昨晚接到命令,撤离了洪水区。【】Cư dân đã được lệnh di tản khỏi vùng lũ đêm qua.
森林大火蔓延时,居民必须立即撤离。【】Khi cháy rừng lan rộng, người dân phải di tản ngay lập tức.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chuyển hẳn đến nơi khác, thường ở xa, để sinh sống lâu dài.

长期迁往别处定居生活。

Chuyển hẳn đến nơi khác, thường ở xa, để sinh sống lâu dài.

Ví dụ
地震之后,许多家庭不得不迁往其他地区生活。【】Sau trận động đất, nhiều gia đình phải di tản đến vùng khác sinh sống.
多年来,许多沿海居民迁居到内陆深处。【】Nhiều người dân vùng ven biển đã di tản vào sâu trong đất liền.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của di tản (Verb)

Danh từ + di tảndi tản + Danh từdi tản + Giới từdi tản + Tính từ
Kết hợp từ của di tản
Collocation
Ví dụ

撤离令

lệnh di tản

当局刚刚为沿河居民发布了撤离令。

Chính quyền vừa ban hành lệnh di tản cho cư dân ven sông.

撤离计划

kế hoạch di tản

学校公布了地震时学生的撤离计划。

Trường học đã công bố kế hoạch di tản cho học sinh khi có động đất.

Video ngữ cảnh