Anh - Việt

Bản dịch của từ Dị trong tiếng Trung

dị

Tính từ

dị (Tính từ)

Nghĩa 01 · Khác thường, lạ lùng, đôi khi gây cảm giác không thích hoặc buồn cười.

奇怪的,不寻常的,有时令人不舒服或觉得好笑。

Khác thường, lạ lùng, đôi khi gây cảm giác không thích hoặc buồn cười.

Ví dụ
他的发型很奇怪。【】Anh ấy để một kiểu tóc rất dị.
这只猫叫起来声音有点奇怪。【】Con mèo này kêu nghe hơi dị.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dị (Adjective)

Tính từ + dịdị + Tính từ
Kết hợp từ của dị
Collocation
Ví dụ

奇异的

kỳ dị

这幅画的风格很奇异。

Bức tranh có phong cách kỳ dị.

怪诞的

quái dị

那个怪物有一张怪诞的脸。

Con quái vật có khuôn mặt quái dị.

Video ngữ cảnh