Anh - Việt
di trú
Động từDanh từ
di trú (Động từ)
Nghĩa 01 · Chuyển đến nơi khác để sinh sống, nhất là theo mùa hoặc để tránh điều kiện không thuận lợi.
迁移到别处生活,尤指按季节或为躲避不利环境。
Chuyển đến nơi khác để sinh sống, nhất là theo mùa hoặc để tránh điều kiện không thuận lợi.
Ví dụ
许多鸟类在冬天迁徙到南方。【】Nhiều loài chim di trú về phương nam vào mùa đông.
一些家庭迁居到城市找工作。【】Một số gia đình di trú đến thành phố để tìm việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của di trú (Verb)
Danh từ + di trúdi trú + Danh từdi trú + Giới từdi trú + Từ đi kèmdi trú + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
候鸟 chim di trú | 许多候鸟在冬天飞往南方。 Nhiều chim di trú bay về phương nam vào mùa đông. |
di trú (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự chuyển đến nơi khác để sinh sống của người hoặc động vật.
人或动物迁移到别处生活的行为。
Sự chuyển đến nơi khác để sinh sống của người hoặc động vật.
Ví dụ
鸟类迁徙通常在初秋开始。【】Di trú của chim thường diễn ra vào đầu mùa thu.
当地居民的迁居需要得到支持。【】Việc di trú của người dân cần được hỗ trợ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của di trú (Noun)
Danh từ + di trúdi trú + Danh từdi trú + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
迁徙潮 làn sóng di trú | 这场冲突引发了一场大规模迁徙潮。 Cuộc xung đột đã gây ra một làn sóng di trú lớn. |
迁徙路线 đường di trú | 这个地区位于许多鸟类的迁徙路线上。 Khu vực này nằm trên đường di trú của nhiều loài chim. |