Anh - Việt

Bản dịch của từ Không di trú trong tiếng Trung

không di trú

Trạng từ

không di trú (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Không di chuyển chỗ ở từ nơi này sang nơi khác; không thay đổi nơi cư trú.

不移居

Không di chuyển chỗ ở từ nơi này sang nơi khác; không thay đổi nơi cư trú.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh