dịch tễ
dịch tễ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Ngành nghiên cứu sự xuất hiện, lây lan và kiểm soát bệnh tật trong cộng đồng.
研究疾病在人群中发生、传播和控制的学科。
Ngành nghiên cứu sự xuất hiện, lây lan và kiểm soát bệnh tật trong cộng đồng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dịch tễ (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
流行病学专业 chuyên ngành dịch tễ học | 流行病学是公共卫生领域的重要专业。 Dịch tễ học là một chuyên ngành quan trọng trong y tế công cộng. |
流行病学家 nhà dịch tễ học | 这位流行病学家分析数据以确定传染源。 Nhà dịch tễ học phân tích dữ liệu để tìm nguồn lây. |
dịch tễ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc việc nghiên cứu hoặc tình hình bệnh tật trong cộng đồng, thường dùng trong các cụm từ chuyên môn.
与人群中疾病的发生和传播有关的。
Thuộc việc nghiên cứu hoặc tình hình bệnh tật trong cộng đồng, thường dùng trong các cụm từ chuyên môn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dịch tễ (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
流行病学调查 điều tra dịch tễ | 卫生部门在发现病例后立即开展了流行病学调查。 Cơ quan y tế đã tiến hành điều tra dịch tễ ngay sau khi phát hiện ca bệnh. |
流行病学监测 giám sát dịch tễ | 流行病学监测有助于及早发现疫情暴发。 Giám sát dịch tễ giúp phát hiện sớm các ổ dịch. |
流行病学数据 dữ liệu dịch tễ | 研究人员正在分析来自多个省份的流行病学数据。 Các nhà nghiên cứu đang phân tích dữ liệu dịch tễ từ nhiều tỉnh. |
流行病学证据 bằng chứng dịch tễ | 流行病学证据表明,该疾病可能在社区中传播。 Bằng chứng dịch tễ cho thấy căn bệnh có thể lây trong cộng đồng. |
流行病学特征 đặc điểm dịch tễ | 这种疾病的流行病学特征随季节变化。 Đặc điểm dịch tễ của bệnh thay đổi theo mùa. |