Anh - Việt
diễn viên múa ba lê
Danh từ
diễn viên múa ba lê (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người biểu diễn múa theo phong cách ba lê, loại hình nghệ thuật múa cổ điển phương Tây
芭蕾舞表演者
Người biểu diễn múa theo phong cách ba lê, loại hình nghệ thuật múa cổ điển phương Tây
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa