Anh - Việt
điều tốt đẹp
Danh từ
điều tốt đẹp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự việc mang lại lợi ích, niềm vui hoặc ý nghĩa tích cực.
带来好处、快乐或积极意义的事情。
Sự việc mang lại lợi ích, niềm vui hoặc ý nghĩa tích cực.
Ví dụ
帮助别人是一件好事。【】Giúp đỡ người khác là một điều tốt đẹp.
这是我们应该珍惜的好事。【】Đây là một điều tốt đẹp mà chúng ta nên trân trọng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của điều tốt đẹp (Noun)
Từ đi kèm + điều tốt đẹpĐộng từ + điều tốt đẹpđiều tốt đẹp + Danh từđiều tốt đẹp + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
美好的事物 những điều tốt đẹp | 她总能在任何情况下发现美好的事物。 Cô ấy luôn tìm thấy những điều tốt đẹp trong mọi hoàn cảnh. |