Anh - Việt

Bản dịch của từ Tốt đẹp trong tiếng Trung

tốt đẹp

Tính từ

tốt đẹp (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có chất lượng, ý nghĩa hoặc tác động đáng quý, khiến người ta hài lòng.

美好而令人满意的。

Có chất lượng, ý nghĩa hoặc tác động đáng quý, khiến người ta hài lòng.

Ví dụ
她总是怀念在家乡度过的美好时光。【】Cô ấy luôn nhớ những ngày tháng tốt đẹp ở quê.
我们希望有一个更美好的未来。【】Chúng tôi hy vọng một tương lai tốt đẹp hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tốt đẹp (Adjective)

Danh từ + tốt đẹp
Kết hợp từ của tốt đẹp
Collocation
Ví dụ

良好的印象

ấn tượng tốt đẹp

她在面试中留下了良好的印象。

Cô ấy đã tạo ấn tượng tốt đẹp trong buổi phỏng vấn.

美好的事物

những điều tốt đẹp

她总是相信美好的事物会到来。

Cô ấy luôn tin rằng những điều tốt đẹp sẽ đến.

美好的生活

cuộc sống tốt đẹp

每个人都想拥有更美好的生活。

Ai cũng muốn có một cuộc sống tốt đẹp hơn.

美好的一天

một ngày tốt đẹp

祝你有美好的一天!

Chúc bạn có một ngày tốt đẹp!

良好的关系

mối quan hệ tốt đẹp

两家公司保持着良好的关系。

Hai công ty duy trì mối quan hệ tốt đẹp.

Video ngữ cảnh