Anh - Việt

Bản dịch của từ Định hình trong tiếng Trung

định hình

Động từ

định hình (Động từ)

Nghĩa 01 · Dần có hình thức, đặc điểm hoặc hướng phát triển rõ ràng.

逐渐形成清晰的形式、特点或发展方向。

Dần có hình thức, đặc điểm hoặc hướng phát triển rõ ràng.

Ví dụ
新计划在几次会议后逐渐成形。【】Kế hoạch mới đang dần định hình sau nhiều cuộc họp.
她的个人风格开始显现。【】Phong cách riêng của cô ấy bắt đầu định hình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Làm cho sự vật, con người hoặc ý tưởng có hình thức và đặc điểm rõ ràng.

使事物、人物或想法形成清晰的形式和特点。

Làm cho sự vật, con người hoặc ý tưởng có hình thức và đặc điểm rõ ràng.

Ví dụ
那些经历塑造了我的性格。【】Những trải nghiệm đó định hình tính cách của tôi.
这些调查有助于确定项目的方向。【】Các cuộc khảo sát giúp định hình hướng đi của dự án.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Xử lí phim hoặc ảnh đã hiện hình bằng hóa chất để không còn nhạy với ánh sáng.

用化学药液处理已显影的胶片或照片,使其不再感光。

Xử lí phim hoặc ảnh đã hiện hình bằng hóa chất để không còn nhạy với ánh sáng.

Ví dụ
显影后,他用定影液给胶片定影。【】Sau khi hiện hình, anh ấy định hình phim bằng dung dịch cố định.
她给相纸照片定影,防止它在光线下受损。【】Cô ấy định hình ảnh giấy để ảnh không hỏng dưới ánh sáng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của định hình (Verb)

Trạng từ + định hìnhđịnh hình + Danh từ
Kết hợp từ của định hình
Collocation
Ví dụ

逐渐成形

dần định hình

经过多次会议后,计划逐渐成形。

Kế hoạch dần định hình sau nhiều cuộc họp.

Video ngữ cảnh