Anh - Việt
định mệnh
Danh từ
định mệnh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Số phận của một người được cho là đã được sắp đặt sẵn và khó thay đổi.
被认为早已注定、难以改变的人生安排。
Số phận của một người được cho là đã được sắp đặt sẵn và khó thay đổi.
Ví dụ
她相信那次相遇是命运。【】Cô ấy tin rằng cuộc gặp gỡ đó là định mệnh.
他不想让命运决定自己的未来。【】Anh không muốn để định mệnh quyết định tương lai của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của định mệnh (Noun)
Động từ + định mệnhđịnh mệnh + Tính từđịnh mệnh + Từ đi kèmđịnh mệnh + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
相信命运 tin vào định mệnh | 她相信命运,认为这次相遇并非偶然。 Cô ấy tin vào định mệnh và cho rằng cuộc gặp gỡ này không phải tình cờ. |
接受命运 chấp nhận định mệnh | 挣扎多年后,他学会了接受命运。 Sau nhiều năm đấu tranh, anh ấy học cách chấp nhận định mệnh. |
改变命运 thay đổi định mệnh | 她相信教育可以帮助年轻人改变命运。 Cô tin rằng giáo dục có thể giúp người trẻ thay đổi định mệnh. |
反抗命运 chống lại định mệnh | 主角决心反抗自己的命运。 Nhân vật chính quyết tâm chống lại định mệnh của mình. |