Anh - Việt
đồng bị cáo
Danh từ
đồng bị cáo (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người cùng chịu trách nhiệm hình sự với người khác trong một vụ án, bị truy tố và xét xử cùng nhau.
共同被告
Người cùng chịu trách nhiệm hình sự với người khác trong một vụ án, bị truy tố và xét xử cùng nhau.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa