Anh - Việt
đồng tình
Tính từĐộng từ
đồng tình (Tính từ)
đồng tình (Động từ)
Nghĩa 01 · Có cùng ý kiến hoặc ủng hộ một ý kiến, kế hoạch hay việc làm.
赞同或支持某个意见、计划或做法。
Có cùng ý kiến hoặc ủng hộ một ý kiến, kế hoạch hay việc làm.
Ví dụ
我赞同在家工作的提议。【】Tôi đồng tình với đề xuất làm việc tại nhà.
许多家长支持学校的新规定。【】Nhiều phụ huynh đồng tình với quy định mới của trường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đồng tình (Verb)
Trạng từ + đồng tìnhđồng tình + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
完全同意 hoàn toàn đồng tình | 我完全同意这个观点。 Tôi hoàn toàn đồng tình với ý kiến này. |