Anh - Việt

Bản dịch của từ Động vật biển trong tiếng Trung

động vật biển

Danh từ

động vật biển (Danh từ)

Nghĩa 01 · Các loài vật sống trong biển hoặc vùng nước mặn.

生活在海洋或咸水水域中的动物。

Các loài vật sống trong biển hoặc vùng nước mặn.

Ví dụ
这个地区的海洋动物非常多样。【】Động vật biển ở vùng này rất đa dạng.
海龟是许多地方受保护的海洋动物。【】Rùa biển là động vật biển được bảo vệ ở nhiều nơi.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của động vật biển (Noun)

Danh từ + động vật biểnĐộng từ + động vật biểnđộng vật biển + Danh từđộng vật biển + Tính từđộng vật biển + Động từ
Kết hợp từ của động vật biển
Collocation
Ví dụ

海洋动物的栖息地

môi trường sống của động vật biển

污染正在破坏海洋动物的栖息地。

Ô nhiễm đang phá hủy môi trường sống của động vật biển.

海洋动物物种

các loài động vật biển

珊瑚礁是许多海洋动物物种的家园。

Rạn san hô là nơi sinh sống của nhiều loài động vật biển.

Video ngữ cảnh