Anh - Việt
dự thầu
Động từ
dự thầu (Động từ)
Nghĩa 01 · Tham gia đấu thầu bằng cách nộp hồ sơ hoặc đưa ra giá để nhận một hợp đồng.
通过提交投标文件或报价来争取获得合同。
Tham gia đấu thầu bằng cách nộp hồ sơ hoặc đưa ra giá để nhận một hợp đồng.
Ví dụ
我们公司正在投标学校建设项目。【】Công ty chúng tôi dự thầu gói xây dựng trường học.
三家承包商提交了这个项目的投标书。【】Ba nhà thầu đã dự thầu dự án này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dự thầu (Verb)
Danh từ + dự thầudự thầu + Danh từdự thầu + Tính từĐộng từ + dự thầu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
投标价格 giá dự thầu | 我们的投标价格低于预期。 Giá dự thầu của chúng tôi thấp hơn dự kiến. |
投标方 đơn vị dự thầu | 每个投标方都必须满足技术要求。 Đơn vị dự thầu phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. |