dữ tợn
Tính từ
dữ tợn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vẻ ngoài rất đáng sợ, gây cảm giác hăm dọa.
外表凶猛,令人害怕。
Có vẻ ngoài rất đáng sợ, gây cảm giác hăm dọa.
Ví dụ
看门狗叫起来看上去很凶猛。【】Con chó canh nhà trông rất dữ tợn.
那尊恶鬼雕像长着狰狞的脸。【】Bức tượng quỷ có khuôn mặt dữ tợn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có tính tình hung ác, tàn bạo với người khác.
性情凶残,残暴无情。
Có tính tình hung ác, tàn bạo với người khác.
Ví dụ
那个强盗性情残暴,人人都怕他。【】Tên cướp ấy có tính tình dữ tợn, ai cũng sợ.
他发起火来,殴打别人非常凶残。【】Anh ta nổi giận và đánh người rất dữ tợn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dữ tợn (Adjective)
Danh từ + dữ tợnĐộng từ + dữ tợn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
凶狠的目光 ánh mắt dữ tợn | 他用凶狠的目光瞪了我一眼,然后转身走开。 Hắn lườm tôi bằng ánh mắt dữ tợn rồi quay đi. |
凶猛的吼声 tiếng gầm dữ tợn | 老虎发出一声凶猛的咆哮,整片森林都安静了下来。 Con hổ phát ra một tiếng gầm dữ tợn khiến cả khu rừng im bặt. |
凶狠的表情 vẻ mặt dữ tợn | 那个男人站在门口挡住去路,脸上带着凶狠的表情。 Gã đàn ông đứng chắn cửa với vẻ mặt dữ tợn. |
凶猛的狗 con chó dữ tợn | 门口有一条凶猛的狗,所以整个街坊都很小心。 Ngoài cổng có con chó dữ tợn nên cả xóm đều dè chừng. |
可怕的怪物 con quái vật dữ tợn | 故事里,一只可怕的怪物守了城门很多年。 Trong truyện, con quái vật dữ tợn canh giữ cổng thành suốt nhiều năm. |