đúng đắn
Tính từ
đúng đắn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Phù hợp với sự thật, lý lẽ, quy tắc hoặc đạo đức.
符合事实、道理、规则或道德。
Phù hợp với sự thật, lý lẽ, quy tắc hoặc đạo đức.
Ví dụ
那是一个正确的决定。【】Đó là một quyết định đúng đắn.
她给了我合理的建议。【】Cô ấy đã đưa ra lời khuyên đúng đắn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đúng đắn (Adjective)
Danh từ + đúng đắnTrạng từ + đúng đắn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
正确的选择 lựa chọn đúng đắn | 学习职业技能对你来说可能是正确的选择。 Học nghề có thể là lựa chọn đúng đắn cho bạn. |
正确的方法 cách tiếp cận đúng đắn | 我们需要找到解决这个问题的正确方法。 Chúng ta cần tìm cách tiếp cận đúng đắn để giải quyết vấn đề này. |
正确的决定 quyết định đúng đắn | 我们相信那是一个正确的决定。 Chúng tôi tin rằng đó là một quyết định đúng đắn. |
合理的判断 nhận định đúng đắn | 这份报告对当前形势作出了合理的判断。 Báo cáo này đưa ra một nhận định đúng đắn về tình hình hiện tại. |
正确的做法 hành động đúng đắn | 说实话是正确的做法。 Nói sự thật là hành động đúng đắn. |