Anh - Việt
nhận thức đúng đắn
Cụm từ
nhận thức đúng đắn (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Sự hiểu biết và đánh giá chính xác, hợp lý về một vấn đề.
对某个问题正确而合理的理解和认识。
Sự hiểu biết và đánh giá chính xác, hợp lý về một vấn đề.
Ví dụ
我们需要正确认识保护环境的重要性。【】Cần có nhận thức đúng đắn về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
这门课帮助学生树立正确的网络安全意识。【】Khóa học giúp học sinh có nhận thức đúng đắn về an toàn mạng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhận thức đúng đắn (Phrase)
nhận thức đúng đắn + Giới từĐộng từ + nhận thức đúng đắn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
对教育重要性的正确认识 nhận thức đúng đắn về tầm quan trọng của giáo dục | 父母应帮助孩子正确认识教育的重要性。 Cha mẹ cần giúp con có nhận thức đúng đắn về tầm quan trọng của giáo dục. |