gấp bội
gấp bội (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho số lượng, mức độ hoặc quy mô tăng lên nhiều lần.
使数量、程度或规模增加许多倍。
Làm cho số lượng, mức độ hoặc quy mô tăng lên nhiều lần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gấp bội (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
使利润成倍增加 gấp bội lợi nhuận | 该公司希望在未来三年内使利润成倍增加。 Công ty muốn gấp bội lợi nhuận trong ba năm tới. |
使产量成倍增加 gấp bội sản lượng | 工厂升级设备后使产量成倍增加。 Nhà máy đã gấp bội sản lượng sau khi nâng cấp máy móc. |
使客户数量成倍增加 gấp bội số lượng khách hàng | 这场活动可以使我们的客户数量成倍增加。 Chiến dịch này có thể gấp bội số lượng khách hàng của chúng tôi. |
使收入增加数倍 gấp bội doanh thu | 线上销售帮助这家店使收入增加了数倍。 Bán hàng trực tuyến đã giúp cửa hàng gấp bội doanh thu. |
使生产率提高数倍 gấp bội năng suất | 新技术可以使劳动生产率提高数倍。 Công nghệ mới có thể gấp bội năng suất lao động. |
gấp bội (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Nhiều lần so với mức, số lượng hoặc quy mô ban đầu.
比原来的数量、程度或规模大许多倍。
Nhiều lần so với mức, số lượng hoặc quy mô ban đầu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gấp bội (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
大很多倍 lớn gấp bội | 新区域比旧区域大很多倍。 Khu vực mới lớn gấp bội khu vực cũ. |
高很多倍 cao gấp bội | 市中心的房价比郊区高很多倍。 Giá nhà ở trung tâm cao gấp bội so với vùng ngoại ô. |
强很多倍 mạnh gấp bội | 新发动机比旧发动机强很多倍。 Động cơ mới mạnh gấp bội động cơ cũ. |