Anh - Việt
gây xúc động
Động từ
gây xúc động (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho người khác cảm thấy xúc động và rung động trong lòng.
使人产生强烈的感动之情。
Làm cho người khác cảm thấy xúc động và rung động trong lòng.
Ví dụ
这部电影真的让我很感动。【】Bộ phim này thật sự gây xúc động cho tôi.
妈妈的留言总是让我感动。【】Lời nhắn của mẹ luôn gây xúc động cho tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gây xúc động (Verb)
Danh từ + gây xúc độnggây xúc động + Danh từgây xúc động + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一部感人的电影 bộ phim gây xúc động | 这是一部让观众感动到落泪的感人电影。 Đây là bộ phim gây xúc động người xem đến nghẹn ngào. |
令人动容的时刻 khoảnh khắc gây xúc động | 那是典礼上最令人动容的时刻。 Đó là khoảnh khắc gây xúc động nhất trong buổi lễ. |
一篇动人的演讲 bài phát biểu gây xúc động | 她的演讲非常动人,整个大厅都安静了下来。 Cô ấy có bài phát biểu gây xúc động khiến cả hội trường im lặng. |
一张动人的照片 bức ảnh gây xúc động | 这是我见过最动人的一张照片。 Tấm ảnh này là bức ảnh gây xúc động nhất tôi từng thấy. |