Anh - Việt

Bản dịch của từ Xúc động trong tiếng Trung

xúc động

Động từDanh từ

xúc động (Động từ)

Nghĩa 01 · Cảm thấy tình cảm dâng lên mạnh mẽ trước một điều có ý nghĩa hoặc gây cảm động.

因某事而深受感动。

Cảm thấy tình cảm dâng lên mạnh mẽ trước một điều có ý nghĩa hoặc gây cảm động.

Ví dụ
听说她已经康复了,我非常感动。【】Tôi rất xúc động khi nghe tin cô ấy đã khỏi bệnh.
全家人都被他的信打动了。【】Cả gia đình xúc động trước bức thư của ông.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của xúc động (Verb)

Trạng từ + xúc độngxúc động + Giới từxúc động + Từ đi kèmĐộng từ + xúc động
Kết hợp từ của xúc động
Collocation
Ví dụ

非常感动

vô cùng xúc động

听说自己被大学录取时,她非常感动。

Cô ấy vô cùng xúc động khi nghe tin mình đã đỗ đại học.

xúc động (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cảm giác cảm động mạnh mẽ nảy sinh trong lòng.

内心产生的强烈感动。

Cảm giác cảm động mạnh mẽ nảy sinh trong lòng.

Ví dụ
妈妈脸上明显流露出感动。【】Niềm xúc động hiện rõ trên khuôn mặt của mẹ.
再次见到老朋友时,他无法掩饰自己的激动。【】Anh không giấu được xúc động khi gặp lại bạn cũ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của xúc động (Noun)

Danh từ + xúc độngxúc động + Động từĐộng từ + xúc động
Kết hợp từ của xúc động
Collocation
Ví dụ

深切的感动

niềm xúc động sâu sắc

这首歌在我心中唤起了深切的感动。

Bài hát gợi lên niềm xúc động sâu sắc trong lòng tôi.

Video ngữ cảnh