Anh - Việt
ghi dấu
Động từ
ghi dấu (Động từ)
Nghĩa 01 · Tạo ra một dấu mốc, dấu vết hoặc ấn tượng đáng nhớ.
留下重要的痕迹、标志或深刻印象。
Tạo ra một dấu mốc, dấu vết hoặc ấn tượng đáng nhớ.
Ví dụ
这场胜利标志着球队向前迈出了一大步。【】Chiến thắng này ghi dấu một bước tiến lớn của đội.
这场演出给我留下了深刻的印象。【】Buổi biểu diễn ghi dấu ấn sâu đậm trong ký ức tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ghi dấu (Verb)
ghi dấu + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
留下印记 ghi dấu ấn | 这部电影给观众留下了深刻的印记。 Bộ phim đã ghi dấu ấn sâu sắc trong lòng khán giả. |
标志着回归 ghi dấu sự trở lại | 这张新专辑标志着这位歌手在多年沉寂后的回归。 Album mới ghi dấu sự trở lại của ca sĩ sau nhiều năm vắng bóng. |
标志着一个转折点 ghi dấu một bước ngoặt | 这次胜利标志着她职业生涯的一个转折点。 Chiến thắng này ghi dấu một bước ngoặt trong sự nghiệp của cô ấy. |