Anh - Việt

Bản dịch của từ Gia trưởng trong tiếng Trung

gia trưởng

Tính từ

gia trưởng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Độc đoán, thường áp đặt quyền quyết định lên các thành viên khác trong gia đình và không tôn trọng ý kiến của họ.

在家庭中专横,常替别人作决定而不尊重他们的意见。

Độc đoán, thường áp đặt quyền quyết định lên các thành viên khác trong gia đình và không tôn trọng ý kiến của họ.

Ví dụ
他非常专横,从不征求妻子的意见。【】Ông ấy rất gia trưởng và không bao giờ hỏi ý kiến vợ.
她不想和一个独断的丈夫生活。【】Cô ấy không muốn sống với một người chồng gia trưởng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thuộc về quan niệm cho rằng nam giới, đặc biệt là người cha hoặc chồng, nên có quyền lực chính trong gia đình.

认为男性,尤其父亲或丈夫,应在家庭中拥有主要权力的。

Thuộc về quan niệm cho rằng nam giới, đặc biệt là người cha hoặc chồng, nên có quyền lực chính trong gia đình.

Ví dụ
父权制观念可能限制女性的权利。【】Tư tưởng gia trưởng có thể hạn chế quyền của phụ nữ.
许多家庭仍持有父权制观念。【】Nhiều gia đình vẫn giữ quan niệm gia trưởng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của gia trưởng (Adjective)

Danh từ + gia trưởng
Kết hợp từ của gia trưởng
Collocation
Ví dụ

专横的丈夫

người chồng gia trưởng

她不想和一个专横的丈夫生活在一起。

Cô ấy không muốn sống với một người chồng gia trưởng.

专制的父亲

người cha gia trưởng

这位专制的父亲总想决定一切。

Người cha gia trưởng luôn muốn quyết định mọi việc.

专横的态度

thái độ gia trưởng

他专横的态度让大家感到不舒服。

Thái độ gia trưởng của anh ấy làm mọi người khó chịu.

父权思想

tư tưởng gia trưởng

父权思想在一些地方仍然存在。

Tư tưởng gia trưởng vẫn tồn tại ở một số nơi.

父权观念

quan niệm gia trưởng

父权观念认为男人应该做出所有决定。

Quan niệm gia trưởng cho rằng đàn ông phải là người đưa ra mọi quyết định.

Video ngữ cảnh