Anh - Việt

Bản dịch của từ Giá xấp xỉ trong tiếng Trung

giá xấp xỉ

Cụm từ

giá xấp xỉ (Cụm từ)

Nghĩa 01 · giá gần bằng hoặc tương đương giá trị nào đó một cách tương đối; giá gần đúng hoặc gần chính xác

价格大约等于某个数值

giá gần bằng hoặc tương đương giá trị nào đó một cách tương đối; giá gần đúng hoặc gần chính xác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa