giải mã
Động từ
giải mã (Động từ)
Nghĩa 01 · Chuyển thông tin, ký hiệu hoặc dữ liệu đã được mã hóa thành nội dung có thể hiểu được.
把加密的信息、符号或数据转换成可理解的内容。
Chuyển thông tin, ký hiệu hoặc dữ liệu đã được mã hóa thành nội dung có thể hiểu được.
Ví dụ
这个软件可以解密加密文件。【】Phần mềm này có thể giải mã tệp đã được mã hóa.
这个应用几秒钟就能解码二维码。【】Ứng dụng giải mã mã QR chỉ trong vài giây.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tìm hiểu và làm sáng tỏ ý nghĩa, nguyên nhân hoặc điều bí ẩn.
弄清并解释某件神秘或难以理解的事。
Tìm hiểu và làm sáng tỏ ý nghĩa, nguyên nhân hoặc điều bí ẩn.
Ví dụ
研究人员正试图揭开这座古墓的谜团。【】Các nhà nghiên cứu đang giải mã bí ẩn của ngôi mộ cổ.
这篇文章阐明了房价快速上涨的原因。【】Bài báo giải mã lý do giá nhà tăng nhanh.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của giải mã (Verb)
giải mã + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
解码信息 giải mã thông điệp | 研究团队解码了这条秘密信息。 Nhóm nghiên cứu đã giải mã thông điệp bí mật. |
理解某人的行为 giải mã hành vi của ai | 我无法理解他的行为。 Tôi không thể giải mã hành vi của anh ấy. |
解读梦境 giải mã giấc mơ | 她看书来解读自己的梦境。 Cô ấy đọc sách để giải mã giấc mơ của mình. |
解码数据 giải mã dữ liệu | 该软件可以解码损坏的数据。 Phần mềm này có thể giải mã dữ liệu bị lỗi. |
解密文件 giải mã một tệp | 你需要密码来解密这个文件。 Bạn cần mật khẩu để giải mã một tệp này. |