Anh - Việt
giấy giá thú
Danh từ
giấy giá thú (Danh từ)
Nghĩa 01 · giấy chứng nhận kết hôn của vợ chồng
结婚证书
giấy chứng nhận kết hôn của vợ chồng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
giấy giá thú
结婚证书
giấy chứng nhận kết hôn của vợ chồng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa