Anh - Việt
giúp việc
Động từ
giúp việc (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm công việc phụ để hỗ trợ một người trong công việc chính.
担任某人的助理,协助其主要工作。
Làm công việc phụ để hỗ trợ một người trong công việc chính.
Ví dụ
兰每天早上给经理当助理。【】Lan giúp việc cho giám đốc vào mỗi buổi sáng.
我哥哥在诊所协助一位医生。【】Anh tôi giúp việc cho bác sĩ ở phòng khám.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm việc nhà cho một gia đình để nhận tiền công.
受雇为一个家庭做家务。
Làm việc nhà cho một gia đình để nhận tiền công.
Ví dụ
她在附近的一户人家做家政。【】Cô ấy giúp việc cho một gia đình ở gần nhà.
我妈妈每周当三天家政服务员。【】Mẹ tôi giúp việc ba ngày một tuần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của giúp việc (Verb)
giúp việc + Danh từgiúp việc + Giới từĐộng từ + giúp việc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
担任办公室助理 giúp việc văn phòng | 毕业后,她开始做办公室助理。 Sau khi tốt nghiệp, cô bắt đầu giúp việc văn phòng. |