Anh - Việt
hấp thụ
Động từ
hấp thụ (Động từ)
Nghĩa 01 · Tiếp nhận chất, năng lượng hoặc thông tin vào bên trong.
吸收物质、能量或信息。
Tiếp nhận chất, năng lượng hoặc thông tin vào bên trong.
Ví dụ
植物从土壤中吸收水分和养分。【】Cây hấp thụ nước và chất dinh dưỡng từ đất.
孩子们很快吸收新知识。【】Trẻ em hấp thụ kiến thức mới rất nhanh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hấp thụ (Verb)
hấp thụ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
吸收营养物质 hấp thụ chất dinh dưỡng | 身体需要从食物中吸收营养物质。 Cơ thể cần hấp thụ chất dinh dưỡng từ thực phẩm. |
吸收信息 hấp thụ thông tin | 我需要时间来吸收这些新信息。 Tôi cần thời gian để hấp thụ thông tin mới. |
吸收知识 hấp thụ kiến thức | 小孩子可以非常快地吸收知识。 Trẻ nhỏ có thể hấp thụ kiến thức rất nhanh. |
吸收水分 hấp thụ nước | 植物的根从土壤中吸收水分。 Rễ cây hấp thụ nước từ đất. |
吸收二氧化碳 hấp thụ khí carbon dioxide | 绿色植物从空气中吸收二氧化碳。 Cây xanh hấp thụ khí carbon dioxide trong không khí. |