hiện sinh
hiện sinh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cách nói tắt của chủ nghĩa hiện sinh, một trào lưu triết học nhấn mạnh tự do và trách nhiệm cá nhân.
“存在主义”的简称,强调个人自由和责任的哲学思潮。
Cách nói tắt của chủ nghĩa hiện sinh, một trào lưu triết học nhấn mạnh tự do và trách nhiệm cá nhân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hiện sinh (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
存在主义 chủ nghĩa hiện sinh | 存在主义强调每个人选择的自由。 Chủ nghĩa hiện sinh nhấn mạnh tự do lựa chọn của mỗi cá nhân. |
存在主义哲学 triết học hiện sinh | 她正在阅读有关存在主义哲学的书。 Cô ấy đang đọc sách về triết học hiện sinh. |
存在主义思想 tư tưởng hiện sinh | 存在主义思想对二十世纪文学有很大影响。 Tư tưởng hiện sinh có ảnh hưởng lớn đến văn học thế kỷ 20. |
存在主义文学 văn học hiện sinh | 存在主义文学常常探讨孤独和个人责任。 Văn học hiện sinh thường nói về sự cô đơn và trách nhiệm cá nhân. |
hiện sinh (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc về sự tồn tại, lựa chọn và ý nghĩa sống của con người, nhất là trong triết học.
与人的存在、选择和生命意义有关的,尤指哲学方面。
Thuộc về sự tồn tại, lựa chọn và ý nghĩa sống của con người, nhất là trong triết học.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hiện sinh (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
存在危机 khủng hoảng hiện sinh | 辞职后,他经历了一场存在危机。 Sau khi nghỉ việc, anh ấy trải qua một cuộc khủng hoảng hiện sinh. |
存在焦虑 nỗi lo hiện sinh | 这部小说探讨了主人公的存在焦虑。 Cuốn tiểu thuyết thể hiện nỗi lo hiện sinh của nhân vật chính. |
存在问题 câu hỏi hiện sinh | “我为什么活着?”是一个存在问题。 “Tôi sống để làm gì?” là một câu hỏi hiện sinh. |
存在主义主题 chủ đề hiện sinh | 这部电影有一个关于孤独和自由的存在主义主题。 Bộ phim có một chủ đề hiện sinh về sự cô đơn và tự do. |
存在体验 trải nghiệm hiện sinh | 失去亲人可能是一种深刻的存在体验。 Mất đi người thân có thể là một trải nghiệm hiện sinh sâu sắc. |