ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
hợp lý hoá
Trên trang này
合理化
xem hợp lí hoá
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
hợp lý
reasonable · fair
bất hợp lý
unreasonable
không hợp lý
unreasonable · illogical
rationalize