Anh - Việt
hợp lý
Tính từ
hợp lý (Tính từ)
Nghĩa 01 · Phù hợp, công bằng hoặc có thể chấp nhận được trong hoàn cảnh cụ thể.
合适、公平或可以接受的。
Phù hợp, công bằng hoặc có thể chấp nhận được trong hoàn cảnh cụ thể.
Ví dụ
这个房间的租金相当合理。【】Giá thuê căn phòng này khá hợp lý.
你的建议很明智。【】Đề nghị của bạn rất hợp lý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có lập luận rõ ràng và phù hợp với sự thật.
符合逻辑和事实的。
Có lập luận rõ ràng và phù hợp với sự thật.
Ví dụ
她的解释很合逻辑。【】Lời giải thích của cô ấy rất hợp lý.
我们需要做出理性的决定。【】Chúng ta cần đưa ra một quyết định hợp lý.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hợp lý (Adjective)
Danh từ + hợp lý
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
合理的价格 giá hợp lý | 这部手机的价格很合理。 Chiếc điện thoại này có giá hợp lý. |
合理的要求 yêu cầu hợp lý | 那是一个合理的要求。 Đó là một yêu cầu hợp lý. |
合理的解释 lời giải thích hợp lý | 她给出了一个合理的解释。 Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích hợp lý. |
公道的价格 mức giá hợp lý | 他们以公道的价格销售产品。 Họ bán sản phẩm với mức giá hợp lý. |
明智的决定 quyết định hợp lý | 选择待在家里是一个明智的决定。 Chọn ở nhà là một quyết định hợp lý. |