Anh - Việt
lý
Danh từ
lý (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lẽ hoặc căn cứ giải thích vì sao một việc xảy ra hoặc được làm.
导致某事发生或做某事的缘由。
Lẽ hoặc căn cứ giải thích vì sao một việc xảy ra hoặc được làm.
Ví dụ
他有充分的理由辞职。【】Anh ấy có lý do chính đáng để nghỉ việc.
公司为其决定提供了明确的理由。【】Công ty đưa ra lý lẽ rõ ràng cho quyết định đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Quy luật hoặc học thuyết cơ bản làm nền tảng cho một lĩnh vực.
作为某一领域基础的规律或学说。
Quy luật hoặc học thuyết cơ bản làm nền tảng cho một lĩnh vực.
Ví dụ
这台机器的工作原理非常简单。【】Nguyên lý hoạt động của chiếc máy này rất đơn giản.
我懂这个理论,但还是做不到。【】Tôi hiểu lý thuyết nhưng vẫn chưa làm được.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lý (Noun)
lý + Danh từlý + Tính từlý + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
经济理论 lý thuyết kinh tế | 学生从大一开始就学习经济理论。 Sinh viên học lý thuyết kinh tế ngay từ năm đầu. |
出于健康原因 vì lý do sức khỏe | 学校因健康原因停课。 Trường đóng cửa vì lý do sức khỏe. |