Anh - Việt

Bản dịch của từ Vô lý trong tiếng Trung

vô lý

Tính từ

vô lý (Tính từ)

Nghĩa 01 · xem vô lí

不合理

xem vô lí

Ví dụ
他的理由非常荒谬,没人相信。【】Lý do của anh ấy rất vô lý và không công bằng.
你不觉得这个规则不合逻辑吗?【】Bạn không thấy quy tắc này vô lý sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh