Anh - Việt

Bản dịch của từ Hùng hổ trong tiếng Trung

hùng hổ

Tính từ

hùng hổ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có vẻ hung hăng, dữ tợn và sẵn sàng tấn công hoặc gây gổ.

态度凶狠,像要攻击或挑衅。

Có vẻ hung hăng, dữ tợn và sẵn sàng tấn công hoặc gây gổ.

Ví dụ
那只狗凶狠地冲向陌生人。【】Con chó hùng hổ lao về phía người lạ.
他带着凶狠的表情走进房间。【】Anh ta bước vào phòng với vẻ mặt hùng hổ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hùng hổ (Adjective)

Danh từ + hùng hổĐộng từ + hùng hổ
Kết hợp từ của hùng hổ
Collocation
Ví dụ

挑衅的态度

thái độ hùng hổ

他挑衅的态度让大家都避而远之。

Thái độ hùng hổ của anh ta khiến mọi người tránh xa.

凶狠的语气

giọng nói hùng hổ

她用凶狠的语气回答。

Cô ấy trả lời bằng giọng nói hùng hổ.

凶狠的表情

vẻ mặt hùng hổ

那个男人用凶狠的表情看着我们。

Người đàn ông nhìn chúng tôi với vẻ mặt hùng hổ.

攻击性行为

hành vi hùng hổ

学校不容忍学生之间的攻击性行为。

Nhà trường không chấp nhận hành vi hùng hổ giữa học sinh.

Video ngữ cảnh