Anh - Việt

Bản dịch của từ Hữu hạn trong tiếng Trung

hữu hạn

Tính từ

hữu hạn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có giới hạn nhất định, không vô tận.

有一定界限,不是无穷的。

Có giới hạn nhất định, không vô tận.

Ví dụ
地球上的资源是有限的,所以我们需要节约。【】Tài nguyên trên Trái Đất là hữu hạn, nên chúng ta cần tiết kiệm.
每个人的时间都是有限的,所以要明智地利用。【】Thời gian của mỗi người là hữu hạn, hãy dùng nó thật khôn ngoan.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hữu hạn (Adjective)

Danh từ + hữu hạn
Kết hợp từ của hữu hạn
Collocation
Ví dụ

有限的时间

thời gian hữu hạn

我们只有有限的时间完成这个项目。

Chúng tôi chỉ có thời gian hữu hạn để hoàn thành dự án.

有限集合

tập hợp hữu hạn

这是一个由五个元素组成的有限集合。

Đây là một tập hợp hữu hạn gồm năm phần tử.

有限的能力

khả năng hữu hạn

每个人的能力都是有限的,所以需要学会确定优先级。

Mỗi người đều có khả năng hữu hạn nên cần biết ưu tiên.

有限资源

tài nguyên hữu hạn

地球上的资源是有限的,所以我们需要节约。

Trái Đất có tài nguyên hữu hạn nên chúng ta cần tiết kiệm.

有限的数量

số lượng hữu hạn

储备物资数量有限,因此必须谨慎分配。

Kho dự trữ có số lượng hữu hạn nên phải phân phối cẩn thận.

Video ngữ cảnh