Anh - Việt

Bản dịch của từ Kẻ trốn việc trong tiếng Trung

kẻ trốn việc

Danh từ

kẻ trốn việc (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người cố ý không làm việc, trốn tránh nhiệm vụ hoặc công việc được giao

逃避工作的人

Người cố ý không làm việc, trốn tránh nhiệm vụ hoặc công việc được giao

Ví dụ
明是河内公司的懒汉。【】Minh là kẻ trốn việc ở công ty Hà Nội.
兰不是偷懒的人;她总能完成任务。【】Lan không phải kẻ trốn việc; cô luôn hoàn thành nhiệm vụ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh