Anh - Việt
trốn việc
Động từ
trốn việc (Động từ)
Nghĩa 01 · Cố tình không đi làm hoặc vắng mặt ở nơi làm việc mà không được phép.
故意不上班或未经允许缺勤。
Cố tình không đi làm hoặc vắng mặt ở nơi làm việc mà không được phép.
Ví dụ
他今天逃班,因为不想见老板。【】Hôm nay anh ấy trốn việc vì không muốn gặp sếp.
她因经常旷工而受到警告。【】Cô ấy bị cảnh cáo vì thường xuyên trốn việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cố tình tránh làm phần việc mình phải làm.
故意逃避自己该做的工作。
Cố tình tránh làm phần việc mình phải làm.
Ví dụ
别偷懒,让大家替你做。【】Đừng trốn việc rồi để mọi người làm thay bạn.
他总是逃避组里的难活。【】Anh ta luôn trốn việc khó trong nhóm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trốn việc (Verb)
Trạng từ + trốn việctrốn việc + Danh từtrốn việc + Từ đi kèmtrốn việc + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
经常旷工 thường xuyên trốn việc | 他经常在星期一旷工。 Anh ấy thường xuyên trốn việc vào thứ Hai. |