Anh - Việt

Bản dịch của từ Kèm cặp riêng trong tiếng Trung

kèm cặp riêng

Động từ

kèm cặp riêng (Động từ)

Nghĩa 01 · Chỉ dạy, hướng dẫn, giám sát một người nào đó một cách riêng biệt, tách biệt với nhóm hoặc lớp chung.

单独辅导

Chỉ dạy, hướng dẫn, giám sát một người nào đó một cách riêng biệt, tách biệt với nhóm hoặc lớp chung.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh