Anh - Việt
kèm cặp
Động từ
kèm cặp (Động từ)
Nghĩa 01 · Theo sát để hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ ai đó.
密切指导和帮助某人。
Theo sát để hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ ai đó.
Ví dụ
妈妈每天晚上辅导弟弟学英语。【】Mẹ kèm cặp em trai học tiếng Anh mỗi tối.
教练认真指导年轻球员。【】Huấn luyện viên kèm cặp các cầu thủ trẻ rất kỹ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kèm cặp (Verb)
kèm cặp + Danh từkèm cặp + Giới từkèm cặp + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
辅导学习较差的学生 kèm cặp học sinh yếu | 老师课后辅导学习较差的学生。 Cô giáo kèm cặp học sinh yếu sau giờ học. |
指导孩子 kèm cặp con cái | 孩子开始自主学习时,父母应该给予指导。 Cha mẹ nên kèm cặp con cái khi các em bắt đầu học tự lập. |
指导新员工 kèm cặp nhân viên mới | 她负责指导团队里的新员工。 Chị ấy được giao kèm cặp nhân viên mới trong nhóm. |