Anh - Việt

Bản dịch của từ Khăm trong tiếng Trung

khăm

Tính từ

khăm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ranh mãnh, hay ngầm dùng mưu mẹo kín đáo để hại hoặc gây khó xử cho người khác.

暗中耍花招害人,阴险狡猾。

Ranh mãnh, hay ngầm dùng mưu mẹo kín đáo để hại hoặc gây khó xử cho người khác.

Ví dụ
那个家伙很阴险,别相信他。【】Thằng bạn đó khăm lắm, đừng tin nó.
她手段阴险,很少有人敢接近。【】Cô ấy khăm lắm nên ít ai dám lại gần.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của khăm (Adjective)

Danh từ + khămĐộng từ + khăm
Kết hợp từ của khăm
Collocation
Ví dụ

恶作剧

trò khăm

他想出一个恶毒的恶作剧来捉弄同学。

Cậu ấy nghĩ ra một trò khăm để chơi bạn cùng lớp.

刻薄的性子

tính khăm

他有点刻薄,爱背后议论别人。

Anh ấy có tính khăm, hay nói xấu người khác sau lưng.

狡猾的眼神

ánh mắt khăm

他那狡猾的眼神让我感到不安。

Ánh mắt khăm của hắn khiến tôi thấy bất an.

Video ngữ cảnh