Anh - Việt
khô cằn
Tính từ
khô cằn (Tính từ)
Nghĩa 01 · [đất trồng] cằn cỗi, ít màu, vì không được chăm sóc, tưới bón [nói khái quát]
干旱贫瘠
[đất trồng] cằn cỗi, ít màu, vì không được chăm sóc, tưới bón [nói khái quát]
Ví dụ
这片土地非常荒芜,不能种植庄稼。【】Mảnh đất này rất khô cằn, không thể trồng cây.
这块田地不是贫瘠的,而是很肥沃。【】Mảnh ruộng này không khô cằn, mà rất màu mỡ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · ở tình trạng mất hết, không còn sự phát triển tình cảm, cảm xúc hay thể chất
贫瘠的; 干旱无物的
ở tình trạng mất hết, không còn sự phát triển tình cảm, cảm xúc hay thể chất
Ví dụ
他的感情生活非常干燥。【】Cuộc sống tình cảm của anh ấy rất khô cằn.
这片土地并不贫瘠。【】Mảnh đất này không khô cằn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa