Anh - Việt

Bản dịch của từ Không che chắn trong tiếng Trung

không che chắn

Cụm từ

không che chắn (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Không có mái, vật bao phủ hoặc biện pháp bảo vệ khỏi tác động bên ngoài.

没有遮挡或保护,容易受外界影响。

Không có mái, vật bao phủ hoặc biện pháp bảo vệ khỏi tác động bên ngoài.

Ví dụ
操场没有遮挡,所以中午很热。【】Sân chơi không che chắn nên rất nóng vào buổi trưa.
窗户没有保护,雨会飘进房间。【】Cửa sổ không che chắn khiến mưa tạt vào phòng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của không che chắn (Phrase)

Danh từ + không che chắnĐộng từ + không che chắn
Kết hợp từ của không che chắn
Collocation
Ví dụ

无遮挡的区域

khu vực không che chắn

工人不应长时间在无遮挡的区域工作。

Công nhân không nên làm việc lâu trong khu vực không che chắn.

未受保护的皮肤

da không che chắn

未受保护的皮肤可能会被晒伤。

Da không che chắn có thể bị cháy nắng.

未遮盖的货物

hàng hóa không che chắn

雨损坏了放在外面未遮盖的货物。

Mưa đã làm hỏng hàng hóa không che chắn bên ngoài.

露天停车场

bãi đỗ xe không che chắn

我们的车不得不停在露天停车场。

Xe của chúng tôi phải đậu ở bãi đỗ xe không che chắn.

Video ngữ cảnh