Anh - Việt

Bản dịch của từ Không dứt khoát trong tiếng Trung

không dứt khoát

Cụm từ

không dứt khoát (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Không quyết định rõ ràng, không kiên định, do dự trong hành động hay lời nói

犹豫不决

Không quyết định rõ ràng, không kiên định, do dự trong hành động hay lời nói

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh