Anh - Việt
không phóng xạ
Tính từ
không phóng xạ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không có sự phóng xạ, không có tia phóng xạ phát ra
不放射性
Không có sự phóng xạ, không có tia phóng xạ phát ra
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
không phóng xạ
不放射性
Không có sự phóng xạ, không có tia phóng xạ phát ra
Từ tiếng Việt gần nghĩa