phóng xạ
phóng xạ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hiện tượng hạt nhân không bền tự phát phát ra tia hoặc hạt năng lượng.
不稳定原子核自发放出射线或粒子的现象。
Hiện tượng hạt nhân không bền tự phát phát ra tia hoặc hạt năng lượng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phóng xạ (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
辐射水平 mức phóng xạ | 该地区的辐射水平仍处于安全范围内。 Mức phóng xạ trong khu vực vẫn ở mức an toàn. |
辐射暴露 phơi nhiễm phóng xạ | 工人定期接受辐射暴露检查。 Công nhân được kiểm tra phơi nhiễm phóng xạ thường xuyên. |
辐射源 nguồn phóng xạ | 他们在旧房间里发现了一个辐射源。 Họ đã tìm thấy nguồn phóng xạ trong căn phòng cũ. |
辐射风险 nguy cơ phóng xạ | 员工必须了解工作场所的辐射风险。 Nhân viên phải hiểu rõ nguy cơ phóng xạ tại nơi làm việc. |
phóng xạ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có khả năng phát ra bức xạ do hạt nhân không bền.
能因不稳定原子核而发出辐射的。
Có khả năng phát ra bức xạ do hạt nhân không bền.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phóng xạ (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
放射性废物 chất thải phóng xạ | 工厂必须安全处理放射性废物。 Nhà máy cần xử lý chất thải phóng xạ an toàn. |
放射性尘埃 bụi phóng xạ | 风可以把放射性尘埃带到很远的地方。 Gió có thể mang bụi phóng xạ đi rất xa. |
放射性同位素 đồng vị phóng xạ | 放射性同位素被用于一些医学检查。 Đồng vị phóng xạ được dùng trong một số xét nghiệm y tế. |
放射性物质 chất phóng xạ | 放射性物质必须小心储存。 Chất phóng xạ phải được lưu trữ cẩn thận. |