Anh - Việt

Bản dịch của từ Không sẵn sàng trong tiếng Trung

không sẵn sàng

Tính từ

không sẵn sàng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chưa được chuẩn bị hoặc chưa có đủ điều kiện để làm việc gì.

尚未准备好或条件不足,无法做某事。

Chưa được chuẩn bị hoặc chưa có đủ điều kiện để làm việc gì.

Ví dụ
我还没准备好参加明天的求职面试。【】Tôi không sẵn sàng cho buổi phỏng vấn ngày mai.
球队还没准备好上场比赛。【】Đội vẫn không sẵn sàng ra sân thi đấu.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Không muốn hoặc chưa muốn làm, chấp nhận hoặc tham gia việc gì.

不愿意做、接受或参加某事。

Không muốn hoặc chưa muốn làm, chấp nhận hoặc tham gia việc gì.

Ví dụ
我现在不愿意签这份合同。【】Tôi không sẵn sàng ký hợp đồng này lúc này.
她不愿谈论自己的家庭。【】Cô ấy không sẵn sàng nói về chuyện gia đình.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của không sẵn sàng (Adjective)

Trạng từ + không sẵn sàngkhông sẵn sàng + Giới từkhông sẵn sàng + Động từ
Kết hợp từ của không sẵn sàng
Collocation
Ví dụ

完全没准备好

hoàn toàn không sẵn sàng

我完全没准备好做这次演讲。

Tôi hoàn toàn không sẵn sàng cho buổi thuyết trình này.

Video ngữ cảnh