Anh - Việt
sẵn sàng
Tính từ
sẵn sàng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đã được chuẩn bị đầy đủ để có thể làm việc gì hoặc được dùng ngay.
已准备好,可以立即做某事或使用。
Đã được chuẩn bị đầy đủ để có thể làm việc gì hoặc được dùng ngay.
Ví dụ
大家准备好开始开会了吗?【】Mọi người đã sẵn sàng bắt đầu cuộc họp chưa?
晚饭已经准备好了,进来吃吧。【】Bữa tối đã sẵn sàng rồi, vào ăn nhé.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có ý muốn và đồng ý làm việc gì khi cần.
愿意在需要时做某事。
Có ý muốn và đồng ý làm việc gì khi cần.
Ví dụ
我愿意这个周末帮你搬家。【】Tôi sẵn sàng giúp bạn chuyển nhà cuối tuần này.
她总是乐意回答学生的问题。【】Cô ấy luôn sẵn sàng trả lời câu hỏi của học sinh.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sẵn sàng (Adjective)
Trạng từ + sẵn sàngsẵn sàng + Giới từsẵn sàng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
随时准备好的 luôn sẵn sàng | 支持团队随时准备帮助客户。 Đội hỗ trợ luôn sẵn sàng giúp khách hàng. |