Anh - Việt

Bản dịch của từ Không tên trong tiếng Trung

không tên

Tính từ

không tên (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chưa có tên gọi hoặc không được biết đến bằng một tên cụ thể.

没有名称或未被明确命名的。

Chưa có tên gọi hoặc không được biết đến bằng một tên cụ thể.

Ví dụ
他们在路边发现了一座未命名的坟墓。【】Họ tìm thấy một ngôi mộ không tên bên cạnh con đường.
他是这个故事中的无名英雄。【】Anh ấy là người hùng không tên trong câu chuyện này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của không tên (Adjective)

Danh từ + không tên
Kết hợp từ của không tên
Collocation
Ví dụ

无名墓

ngôi mộ không tên

他们在森林里发现了一座无名墓。

Họ tìm thấy một ngôi mộ không tên trong khu rừng.

未具名的人

người không tên

警方正在确认录像中那名未具名的人的身份。

Cảnh sát đang tìm danh tính của người không tên trong đoạn phim.

未命名的角色

nhân vật không tên

这个未命名的角色只在电影结尾出现。

Nhân vật không tên chỉ xuất hiện ở cuối phim.

匿名作者

tác giả không tên

这篇文章由一位匿名作者发表。

Bài viết này được đăng bởi một tác giả không tên.

未命名的道路

con đường không tên

那所房子位于海边附近一条未命名的道路上。

Ngôi nhà nằm trên một con đường không tên gần bờ biển.

Video ngữ cảnh