Anh - Việt
không tì vết
Cụm từ
không tì vết (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Hoàn hảo, không có lỗi, khuyết điểm hoặc vết bẩn.
完美无瑕,没有缺点或污点。
Hoàn hảo, không có lỗi, khuyết điểm hoặc vết bẩn.
Ví dụ
她的演讲几乎完美无瑕。【】Bài thuyết trình của cô ấy gần như không tì vết.
客人到达前,房间打扫得一尘不染。【】Căn phòng được dọn dẹp không tì vết trước khi khách đến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của không tì vết (Phrase)
Danh từ + không tì vết
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一场完美无瑕的表演 một màn trình diễn không tì vết | 这位艺术家奉献了一场完美无瑕的表演。 Nghệ sĩ đã có một màn trình diễn không tì vết. |
毫无污点的记录 một hồ sơ không tì vết | 他在公司里的记录毫无污点。 Anh ấy có một hồ sơ không tì vết tại công ty. |
一尘不染的房子 ngôi nhà không tì vết | 打扫后,这所房子一尘不染。 Sau khi dọn dẹp, ngôi nhà không tì vết. |
一尘不染的衬衫 chiếc áo sơ mi không tì vết | 他穿着一件一尘不染的衬衫去面试。 Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi không tì vết đến buổi phỏng vấn. |
清白无瑕的声誉 một danh tiếng không tì vết | 她在业内享有清白无瑕的声誉。 Bà ấy có một danh tiếng không tì vết trong ngành. |