Anh - Việt
vết
Danh từ
vết (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dấu còn lại trên bề mặt vật do một vật khác đi qua hoặc tiếp xúc.
物体表面因接触或经过而留下的痕迹或污渍。
Dấu còn lại trên bề mặt vật do một vật khác đi qua hoặc tiếp xúc.
Ví dụ
车窗上有一块难以擦掉的污渍。【】Trên kính xe có một vết bẩn khó lau sạch.
白衬衫上还留着昨天的油渍。【】Trên áo trắng còn vết dầu từ hôm qua.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dấu tổn thương để lại trên da do va đập hoặc bị thương.
身体皮肤因碰撞或受伤留下的印记。
Dấu tổn thương để lại trên da do va đập hoặc bị thương.
Ví dụ
碰撞后他的手臂上有一块淤青。【】Anh ấy có một vết bầm trên tay sau cú va chạm.
他额头上有一道小时候骑车摔伤留下的疤痕。【】Anh ấy có vết sẹo trên trán từ hồi nhỏ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vết (Noun)
vết + Danh từvết + Tính từvết + Động từĐộng từ + vết
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
伤口 vết thương | 他腿上的伤口已经完全愈合了。 Vết thương ở chân cậu ấy đã lành hẳn. |
疤痕 vết sẹo | 他身上还留着去年摩托车事故造成的疤痕。 Anh ấy vẫn còn vết sẹo do tai nạn xe máy năm ngoái. |
血迹 vết máu | 警察在地板上发现了一处血迹。 Cảnh sát tìm thấy một vết máu trên sàn nhà. |
车辙 vết bánh xe | 土路上还能清楚看到车辙。 Trên đường đất còn rõ vết bánh xe. |
墨渍 vết mực | 纸的角落有一块墨渍。 Tờ giấy có vết mực loang ở góc. |