Anh - Việt
khu chế xuất
Danh từ
khu chế xuất (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khu vực có chính sách riêng, tập trung sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ cho xuất khẩu.
专门生产出口商品或提供出口服务的区域。
Khu vực có chính sách riêng, tập trung sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ cho xuất khẩu.
Ví dụ
许多工人在我家附近的出口加工区工作。【】Nhiều công nhân làm việc trong khu chế xuất gần nhà tôi.
这个出口加工区吸引了许多外国公司。【】Khu chế xuất này thu hút nhiều công ty nước ngoài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khu chế xuất (Noun)
Danh từ + khu chế xuấtkhu chế xuất + Tính từĐộng từ + khu chế xuất
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
出口加工区内的企业 doanh nghiệp trong khu chế xuất | 出口加工区内的企业享有某些税收优惠。 Các doanh nghiệp trong khu chế xuất được hưởng một số ưu đãi thuế. |